字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鼻息 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鼻息
鼻息
Nghĩa
从鼻腔出入的气息,特指熟睡时的鼾声~如雷。
Chữ Hán chứa trong
鼻
息