字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鼻息肉
鼻息肉
Nghĩa
1.鼻内良性肿物。常与鼻腔﹑鼻窦慢性炎症伴发﹐呈灰白色或淡红色,半透明,表面光滑,单个或多发性,可逐渐堵塞鼻腔。生长过多时使鼻外形膨大。
Chữ Hán chứa trong
鼻
息
肉