字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鼻斲
鼻斲
Nghĩa
1.削除鼻端之垩。事见《庄子.徐无鬼》。
Chữ Hán chứa trong
鼻
斲