字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鼻柱
鼻柱
Nghĩa
1.鼻梁。 2.鼻中隔。
Chữ Hán chứa trong
鼻
柱