字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鼻洼子
鼻洼子
Nghĩa
鼻翼旁边凹下去的部分。也叫鼻洼。
Chữ Hán chứa trong
鼻
洼
子