字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鼻涕虫 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鼻涕虫
鼻涕虫
Nghĩa
1.蛞蝓的别名。见明李时珍《本草纲目.虫四.蛞蝓》。 2.比喻驽弱﹑做事不干脆利索的人。
Chữ Hán chứa trong
鼻
涕
虫