字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鼻烟
鼻烟
Nghĩa
(~儿)由鼻孔吸入的粉末状的烟~壶(装鼻烟的小瓶)。
Chữ Hán chứa trong
鼻
烟
鼻烟 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台