字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鼻烟瓶
鼻烟瓶
Nghĩa
1.即鼻烟壶。
Chữ Hán chứa trong
鼻
烟
瓶
鼻烟瓶 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台