字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鼻牛儿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鼻牛儿
鼻牛儿
Nghĩa
〈方〉鼻腔里干结的鼻涕。
Chữ Hán chứa trong
鼻
牛
儿