字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鼻皶
鼻皶
Nghĩa
1.亦作"鼻皻"。 2.鼻尖发暗红色疱点。
Chữ Hán chứa trong
鼻
皶