字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鼻衄
鼻衄
Nghĩa
1.亦作"鼻?"。 2.鼻出血。多由鼻部受外伤﹑鼻腔疾患﹑高血压﹑缺乏维生素c或k以及伤寒等急性传染病引起。
Chữ Hán chứa trong
鼻
衄