字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鼻选
鼻选
Nghĩa
1.用鼻子闻其气味而加以选择。
Chữ Hán chứa trong
鼻
选
鼻选 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台