字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鼻针 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鼻针
鼻针
Nghĩa
1.即别针。一种别在衣领或胸襟上的装饰物。 2.针刺疗法的一种,在鼻部周围取穴,用毫针斜刺,以治疗某种疾病。
Chữ Hán chứa trong
鼻
针