字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鼻隧
鼻隧
Nghĩa
1.鼻孔内的鼻前庭部分及鼻腔内通道。
Chữ Hán chứa trong
鼻
隧