字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鼻青眼乌
鼻青眼乌
Nghĩa
1.同"鼻青眼肿"。
Chữ Hán chứa trong
鼻
青
眼
乌
鼻青眼乌 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台