字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鼻青脸肿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鼻青脸肿
鼻青脸肿
Nghĩa
鼻子青了,脸也肿了。形容面部被碰伤或打伤的样子。也比喻遭到严重打击、挫折的狼狈相。
Chữ Hán chứa trong
鼻
青
脸
肿