字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鼻鸣
鼻鸣
Nghĩa
1.指牲畜嘘气或鼓鼻作响。
Chữ Hán chứa trong
鼻
鸣