字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
齄丑
齄丑
Nghĩa
1.鼻长红疱,容颜丑陋。
Chữ Hán chứa trong
齄
丑