字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
齄奴
齄奴
Nghĩa
1.亦作"?奴"。 2.南朝宋废帝骂其父孝武帝为"?奴"。见《南史.宋纪中.前废帝》。
Chữ Hán chứa trong
齄
奴