字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
齐偕
齐偕
Nghĩa
1.犹骈偶。即四六文。
Chữ Hán chứa trong
齐
偕