字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
齐崭崭
齐崭崭
Nghĩa
1.亦作"齐嶄嶄"。 2.整齐貌。
Chữ Hán chứa trong
齐
崭
齐崭崭 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台