字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
齐嶄嶄
齐嶄嶄
Nghĩa
1.见"齐崭崭"。
Chữ Hán chứa trong
齐
嶄