字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
齐希特
齐希特
Nghĩa
1.亦称"齐赫特"。 2.蒙古的一种异兽。清太宗崇德年间﹐蒙古曾贡此兽﹐据说能知人语。
Chữ Hán chứa trong
齐
希
特