字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
齐心协力
齐心协力
Nghĩa
1.亦作"齐心同力"。亦作"齐心并力"。 2.同心合力。众人一心,共同努力。
Chữ Hán chứa trong
齐
心
协
力