字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
齐暾
齐暾
Nghĩa
1.亦称"齐虚"。 2.木名。油橄榄。出波斯国,亦出拂林国。拂林名齐虚。树长二三丈,皮青白,花似柚,极芳香,子似杨桃,五月熟。西域人压为油,以煮饼果。
Chữ Hán chứa trong
齐
暾