字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
齐纨
齐纨
Nghĩa
①齐地出产的白细绢◇也泛指名贵的丝织品衣阿锡,曳齐纨。②班fc63*fc64!对垢栊小沸铝哑腈素,皎洁如霜雪;裁为合欢扇,团团似明月。”后因以借指团扇别来往事消沉,只有齐纨在手。
Chữ Hán chứa trong
齐
纨