字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
齐纨素
齐纨素
Nghĩa
1.春秋齐地出产的一种白细绢『班倢伃《怨歌行》"新裂齐纨素﹐皎洁如霜雪;裁为合欢扇﹐团团似明月。"后因以指代团扇。
Chữ Hán chứa trong
齐
纨
素