字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
齐纨鲁缟
齐纨鲁缟
Nghĩa
1.古代齐国和鲁国出产的白色绢◇亦泛指名贵的丝织品。
Chữ Hán chứa trong
齐
纨
鲁
缟