字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
齘齿
齘齿
Nghĩa
1.咬紧牙齿。一种病态。 2.咬牙切齿。形容愤恨。
Chữ Hán chứa trong
齘
齿