字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
齚齖
齚齖
Nghĩa
1.上下齿不相值。比喻意见不合。
Chữ Hán chứa trong
齚
齖