字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
齞历 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
齞历
齞历
Nghĩa
1.《文选.宋玉》"蓬头挛耳,齞唇历齿。"李善注"《说文》曰齞,张口见齿也;历,犹疏。"后因用"齞历"形容面容丑陋。
Chữ Hán chứa trong
齞
历