字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
齤喽喽
齤喽喽
Nghĩa
1.鼻息声。形容酣睡。 2.喉咙为痰所塞而发出的声音。
Chữ Hán chứa trong
齤
喽
齤喽喽 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台