齤喽喽

Nghĩa

1.鼻息声。形容酣睡。 2.喉咙为痰所塞而发出的声音。

Chữ Hán chứa trong

齤喽喽 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台