字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
齩文嚼字
齩文嚼字
Nghĩa
1.同"咬文嚼字"。
Chữ Hán chứa trong
齩
文
嚼
字
齩文嚼字 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台