字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
齯齿
齯齿
Nghĩa
1.老人齿落后复生之细齿。 2.借指老人。
Chữ Hán chứa trong
齯
齿