字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
齰牙
齰牙
Nghĩa
1.睡着时磨牙作响。
Chữ Hán chứa trong
齰
牙