字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
齰舌
齰舌
Nghĩa
1.咬啮舌头。表示悔根已极。 2.不说话,或不敢说话。
Chữ Hán chứa trong
齰
舌