字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
齱齵
齱齵
Nghĩa
1.左右牙齿不正。《说文.齿部》"齱﹐齱齵﹐齿不正也。"亦以形容参差不齐。
Chữ Hán chứa trong
齱
齵