字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
齾齾
齾齾
Nghĩa
1.参差起伏貌。 2.缺损貌。
Chữ Hán chứa trong
齾
齾齾 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台