字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
龂齿弹舌
龂齿弹舌
Nghĩa
1.龇牙咧嘴地咒骂。
Chữ Hán chứa trong
龂
齿
弹
舌
龂齿弹舌 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台