字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
龂龂
龂龂
Nghĩa
1.露齿貌。 2.争辩貌。 3.犹誾誾⊥悦而能尽言之貌。 4.忿嫉。
Chữ Hán chứa trong
龂