字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
龃龉 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
龃龉
龃龉
Nghĩa
1.上下齿不相对应。 2.比喻不平正;参差不齐。 3.不相投合,抵触。 4.不协调﹐差失。多用于文辞。 5.不顺达。多指仕途。 6.谓别离。
Chữ Hán chứa trong
龃
龉