字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
龆齿
龆齿
Nghĩa
1.幼童新生的恒齿。《韩诗外传》卷一"男八月生齿﹐八岁而龆齿。"龆﹐一本作"龀"。亦借指八岁。
Chữ Hán chứa trong
龆
齿