字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
龆龄
龆龄
Nghĩa
1.七八岁,童年时代。
Chữ Hán chứa trong
龆
龄