字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
龈腭
龈腭
Nghĩa
1.牙床和腭。泛指口腔。 2.凹凸不平貌。
Chữ Hán chứa trong
龈
腭