字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
龈齴
龈齴
Nghĩa
1.牙龈外露。比喻陡峭的岩壁。
Chữ Hán chứa trong
龈
齴