字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
龋挛 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
龋挛
龋挛
Nghĩa
1.牙齿蠹蚀,身体蜷曲。形容丑陋。
Chữ Hán chứa trong
龋
挛