字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
龋齿笑
龋齿笑
Nghĩa
1.指女子故意做作的状若齿痛的笑容。
Chữ Hán chứa trong
龋
齿
笑