字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
龙仔
龙仔
Nghĩa
1.方言。黎族旧称奴隶。
Chữ Hán chứa trong
龙
仔