字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
龙枕鸭灯 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
龙枕鸭灯
龙枕鸭灯
Nghĩa
1.谓太子纳妃。典出晋张敞《东宫旧事》"太子纳妃,有漆龙头支髻枕,金涂连盘鸭灯。"
Chữ Hán chứa trong
龙
枕
鸭
灯