字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
龙梭 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
龙梭
龙梭
Nghĩa
1.《晋书.陶侃传》"侃少时渔于雷泽,网得一织梭,以挂于壁。有顷雷雨,自化为龙而去。"后因以"龙梭"为织梭的美称。 2.小战船。
Chữ Hán chứa trong
龙
梭